年將半百 niên tương bán bách Hán Việt: niên tương bán bách Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 將 (tương) + 半 (bán) + 百 (bách)Hán Việtniên tương bán báchCấu tạo年 + 將 + 半 + 百 · niên + tương + bán + bách nghĩa thành phần: niên + tương + bán + bách Nghĩa EngCihui 年將半百 iánjiāngbànbǎi f.e. <wr.> be well along toward fifty