年將不惑

niên tương bất hoặc

Hán Việt: niên tương bất hoặc

Tổng quan

Cấu tạo: (niên) + (tương) + (bất) + (hoặc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 年將不惑 iánjiāngbùhuò f.e. <wr.> be near forty in age