年少无知

nián shào wú zhīniên thiểu vô tri

Hán Việt: niên thiểu vô tri · Pinyin: nián shào wú zhī

Tổng quan

trẻ và thiếu kinh nghiệm; không từng trải

新华 · Tân Hoa Đại lục

年纪轻,不太懂事。

Cấu tạo: 年 (niên) + 少 (thiểu) + 無 (vô) + 知 (tri)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trẻ người non dạ
  • Tần suất từ trẻ và thiếu kinh nghiệm; không từng trải

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 年纪轻,不太懂事。

Eng

  • Cihui (idiom) young and inexperienced; unsophisticated
  • Tần suất từ (idiom) young and inexperienced; unsophisticated

Từ liên quan

Gần nghĩa

无知妄作 · 无知的人 · 无知觉的 · 无知识的 · 年少的 · 年少者 · 无知的 · 无知觉