年尾

nián wěi niên vĩ

Hán Việt: niên vĩ · Pinyin: nián wěi

Tổng quan

cuối năm uối năm. niên vĩ niên vĩ ☆Cuối năm.

Cấu tạo: (niên) + (vĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuối năm uối năm. niên vĩ niên vĩ ☆Cuối năm.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 年終;一年的最後幾天。如:「時近年尾,家家戶戶都忙著準備過年。」「為了一家溫飽,父母從年初忙到年尾,都快累壞了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 年底,年终。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.年底,年终。

Eng

  • CC-CEDICT end of the year
  • Cihui end of the year

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

岁暮 · 岁终 · 年底