年底
niên để
Hán Việt: niên để · Pinyin: nián dǐ
Tổng quan
cuối năm; những ngày cuối năm
1.年终,一年的最后几天。
年尾,一年的最後期間。如:「年底將屆,百貨公司紛紛以打折來促銷商品。」也稱為「年根」、「年根兒底下」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cuối năm
- VietPhrases những ngày cuối năm
- Biên soạn 年底 iándǐ* n. end of a year
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 年尾,一年的最後期間。如:「年底將屆,百貨公司紛紛以打折來促銷商品。」也稱為「年根」、「年根兒底下」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.年终,一年的最后几天。
Eng
- Cihui the end of the year; year-end
Đức
- Handedict Jahresende