年底

nián dǐ niên để

Hán Việt: niên để · Pinyin: nián dǐ

Tổng quan

cuối năm

Cấu tạo: (niên) + (để)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuối năm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 年尾,一年的最後期間。如:「年底將屆,百貨公司紛紛以打折來促銷商品。」也稱為「年根」、「年根兒底下」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 年终,一年的最后几天。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.年终,一年的最后几天。

Eng

  • CC-CEDICT the end of the year|year-end
  • Cihui the end of the year; year-end

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

岁尾 · 岁暮 · 岁终 · 年关 · 年尾 · 年终 · 腊尾