年已及艾 nián yǐ jí ài · niên dĩ cập ngải Hán Việt: niên dĩ cập ngải · Pinyin: nián yǐ jí ài Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 已 (dĩ) + 及 (cập) + 艾 (ngải)Pinyinnián yǐ jí àiHán Việtniên dĩ cập ngảiCấu tạo年 + 已 + 及 + 艾 · niên + dĩ + cập + ngải nghĩa thành phần: niên + dĩ + cập + ngải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 艾:代指五十岁。老年头发花白如艾。指已到老年。