年年結果樹 niên niên kết quả thụ Hán Việt: niên niên kết quả thụ Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 年 (niên) + 結 (kết) + 果 (quả) + 樹 (thụ)Hán Việtniên niên kết quả thụCấu tạo年 + 年 + 結 + 果 + 樹 · niên + niên + kết + quả + thụ nghĩa thành phần: niên + niên + kết + quả + thụ Nghĩa EngCihui 年年結果樹 iánnián-jiēguǒshù n. <bot.> annual bearer