年庚八字

niên canh bát tự

Hán Việt: niên canh bát tự

Tổng quan

Cấu tạo: (niên) + (canh) + (bát) + (tự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 年庚八字 iángēngbāzì f.e. hour, date, month, and year of one's birth