年度查帐 niên độ tra trướng Hán Việt: niên độ tra trướng Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 度 (độ) + 查 (tra) + 帳 (trướng)Hán Việtniên độ tra trướngTừ loạidanhCấu tạo年 + 度 + 查 + 帳 · niên + độ + tra + trướng nghĩa thành phần: niên + độ + tra + trướng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kiểm toán nămBiên soạn 年度查帳 iándù cházhàng n. <acct.> an annual auditEngCihui 年度查帳 iándù cházhàng n. <acct.> an annual audit Từ liên quan Gần nghĩa年度大会 · 年度报告 · 年度预算 · 查帐官的 · 查帐的 · 年度股东大会 · 年度决算 · 年度新高