年度考覈 nián dù kǎo hé · niên độ khảo hạch Hán Việt: niên độ khảo hạch · Pinyin: nián dù kǎo hé Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 度 (độ) + 考 (khảo) + 覈 (hạch)Pinyinnián dù kǎo héHán Việtniên độ khảo hạchCấu tạo年 + 度 + 考 + 覈 · niên + độ + khảo + hạch nghĩa thành phần: niên + độ + khảo + hạch