年度計劃 niên độ kế hoạch Hán Việt: niên độ kế hoạch Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 度 (độ) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)Hán Việtniên độ kế hoạchCấu tạo年 + 度 + 計 + 劃 · niên + độ + kế + hoạch nghĩa thành phần: niên + độ + kế + hoạch Nghĩa EngCihui 年度計劃 iándù jìhuà n. annual plan