年度计划
niên độ kế hoạch
Hán Việt: niên độ kế hoạch
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kế hoạch năm
- Biên soạn 年度計劃 iándù jìhuà n. annual plan
Eng
- Cihui 年度計劃 iándù jìhuà n. annual plan
- Tần suất từ 年度計劃 iándù jìhuà n. annual plan
Hán Việt: niên độ kế hoạch