年度預算
niên độ dự toán
Hán Việt: niên độ dự toán · Pinyin: nián dù yù suàn
Tổng quan
ngân sách hàng năm
對下一個會計年度所有可能的收入、支出經費所做的預定計畫。如:「行政院會通過下一個年度預算,歲出歲入總金額高達新臺幣一兆四千多億。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ngân sách hàng năm
- Tần suất từ ngân sách hàng năm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 對下一個會計年度所有可能的收入、支出經費所做的預定計畫。如:「行政院會通過下一個年度預算,歲出歲入總金額高達新臺幣一兆四千多億。」
Eng
- Cihui annual budget
- Tần suất từ annual budget