年收入率

niên thu nhập suất

Hán Việt: niên thu nhập suất

Tổng quan

Cấu tạo: (niên) + (thu) + (nhập) + (suất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 年收入率 ián-shōurùlǜ n. <econ.> annual yield