年景不強

niên cảnh bất cường

Hán Việt: niên cảnh bất cường

Tổng quan

Cấu tạo: (niên) + (cảnh) + (bất) + (cường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 年景不強 iánjǐngbùqiáng f.e. <coll.> not a good harvest