年月

nián yuè niên nguyệt

Hán Việt: niên nguyệt · Pinyin: nián yuè

Tổng quan

tháng năm | thời gian | ngày tháng cuộc đời

Cấu tạo: (niên) + (nguyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tháng năm | thời gian | ngày tháng cuộc đời

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 歲月。唐.駱賓王〈疇昔篇〉:「他鄉冉冉消年月,帝里沉沉限城闕。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 年和月,泛指时间; 时代; 岁月;日子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.年和月,泛指时间。 2.时代。 3.岁月;日子。

Eng

  • CC-CEDICT months and year|time|days of one's life
  • Cihui months and year; time; days of one's life

ja

  • JMdict months and years

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

年代 · 年头