年末人口

niên mạt nhân khẩu

Hán Việt: niên mạt nhân khẩu

Tổng quan

Cấu tạo: (niên) + (mạt) + (nhân) + (khẩu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 年末人口 iánmò-rénkǒu n. year-end population