年深歲久
niên thâm tuế cửu
Hán Việt: niên thâm tuế cửu · Pinyin: nián shēn suì jiǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 深:久。形容时间久远。
- Tân Hoa Tự Điển 深久。形容时间久远。
Hán Việt: niên thâm tuế cửu · Pinyin: nián shēn suì jiǔ