年湮世遠
niên nhân thế viễn
Hán Việt: niên nhân thế viễn · Pinyin: nián yān shì yuǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指年代久远。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓年代久远。
Hán Việt: niên nhân thế viễn · Pinyin: nián yān shì yuǎn