年湮世遠 nián yān shì yuǎn · niên nhân thế viễn Hán Việt: niên nhân thế viễn · Pinyin: nián yān shì yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 湮 (nhân) + 世 (thế) + 遠 (viễn)Pinyinnián yān shì yuǎnHán Việtniên nhân thế viễnCấu tạo年 + 湮 + 世 + 遠 · niên + nhân + thế + viễn nghĩa thành phần: niên + nhân + thế + viễn