年災月厄
niên tai nguyệt ách
Hán Việt: niên tai nguyệt ách · Pinyin: nián zāi yuè è
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时迷信说法,指在一定时刻将遭遇某种灾难。
Eng
- Cihui 年災月厄 iánzāiyuè'è f.e. <wr.> have bad luck this year
Hán Việt: niên tai nguyệt ách · Pinyin: nián zāi yuè è