年甫二十 niên phủ nhị thập Hán Việt: niên phủ nhị thập Tổng quan Tuổi mới hai mươi Cấu tạo: 年 (niên) + 甫 (phủ) + 二 (nhị) + 十 (thập)Hán Việtniên phủ nhị thậpCấu tạo年 + 甫 + 二 + 十 · niên + phủ + nhị + thập nghĩa thành phần: niên + phủ + nhị + thập Nghĩa ViệtCihui Tuổi mới hai mươi