年登花甲

nián dēng huā jiǎ niên đăng hoa giáp

Hán Việt: niên đăng hoa giáp · Pinyin: nián dēng huā jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (niên) + (đăng) + (hoa) + (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 花甲:用干支纪年,指六十岁。年纪已到六十岁。
  • Tân Hoa Tự Điển 花甲用干支纪年,指六十岁。年纪已到六十岁。