年紅電燈 nián hóng diàn dēng · niên hồng điện đăng Hán Việt: niên hồng điện đăng · Pinyin: nián hóng diàn dēng Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 紅 (hồng) + 電 (điện) + 燈 (đăng)Pinyinnián hóng diàn dēngHán Việtniên hồng điện đăngCấu tạo年 + 紅 + 電 + 燈 · niên + hồng + điện + đăng nghĩa thành phần: niên + hồng + điện + đăng