年終考績

niên chung khảo tích

Hán Việt: niên chung khảo tích

Tổng quan

Cấu tạo: (niên) + (chung) + (khảo) + (tích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 年終考績 iánzhōng kǎojì n. year-end grading of employee performance