年經國緯 nián jīng guó wěi · niên kinh quốc vĩ Hán Việt: niên kinh quốc vĩ · Pinyin: nián jīng guó wěi Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 經 (kinh) + 國 (quốc) + 緯 (vĩ)Pinyinnián jīng guó wěiHán Việtniên kinh quốc vĩCấu tạo年 + 經 + 國 + 緯 · niên + kinh + quốc + vĩ nghĩa thành phần: niên + kinh + quốc + vĩ