年紅電燈

nián hóng diàn dēng niên hồng điện đăng

Hán Việt: niên hồng điện đăng · Pinyin: nián hóng diàn dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (niên) + (hồng) + (điện) + (đăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即霓虹灯。商业上用作广告的一种氖灯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即霓虹灯。商业上用作广告的一种氖灯。