年終獎金 niên chung tưởng kim Hán Việt: niên chung tưởng kim Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 終 (chung) + 獎 (tưởng) + 金 (kim)Hán Việtniên chung tưởng kimCấu tạo年 + 終 + 獎 + 金 · niên + chung + tưởng + kim nghĩa thành phần: niên + chung + tưởng + kim Nghĩa EngCihui 年終獎金 iánzhōng jiǎngjīn n. award given at the end of the year M:²bǐ