年老力衰

nián lǎo lì shuāi niên lão lực suy

Hán Việt: niên lão lực suy · Pinyin: nián lǎo lì shuāi

Tổng quan

già yếu (thành ngữ)

Cấu tạo: (niên) + (lão) + (lực) + (suy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui già yếu (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 年事已高,身体衰弱。

Eng

  • CC-CEDICT old and weak (idiom)
  • Cihui old and weak (idiom)