年老心少

niên lão tâm thiểu

Hán Việt: niên lão tâm thiểu

Tổng quan

Cấu tạo: (niên) + (lão) + (tâm) + (thiểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 年老心少 iánlǎoxīnshào f.e. an old person with a young heart