年老無用

niên lão vô dụng

Hán Việt: niên lão vô dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (niên) + (lão) + (vô) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 年老無用 iánlǎowúyòng f.e. old and useless