年老色衰 nián lǎo sè shuāi · niên lão sắc suy Hán Việt: niên lão sắc suy · Pinyin: nián lǎo sè shuāi Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 老 (lão) + 色 (sắc) + 衰 (suy)Pinyinnián lǎo sè shuāiHán Việtniên lão sắc suyCấu tạo年 + 老 + 色 + 衰 · niên + lão + sắc + suy nghĩa thành phần: niên + lão + sắc + suy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 色:容貌,美色。指女人因上了年纪而衰老。