年老退休 niên lão thối hưu Hán Việt: niên lão thối hưu Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 老 (lão) + 退 (thối) + 休 (hưu)Hán Việtniên lão thối hưuCấu tạo年 + 老 + 退 + 休 · niên + lão + thối + hưu nghĩa thành phần: niên + lão + thối + hưu Nghĩa EngCihui 年老退休 iánlǎotuìxiū f.e. retire due to old age