年老龍鍾 nián lǎo lóng zhōng · niên lão long chung Hán Việt: niên lão long chung · Pinyin: nián lǎo lóng zhōng Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 老 (lão) + 龍 (long) + 鍾 (chung)Pinyinnián lǎo lóng zhōngHán Việtniên lão long chungCấu tạo年 + 老 + 龍 + 鍾 · niên + lão + long + chung nghĩa thành phần: niên + lão + long + chung