年該月值 nián gāi yuè zhí · niên cai nguyệt trị Hán Việt: niên cai nguyệt trị · Pinyin: nián gāi yuè zhí Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 該 (cai) + 月 (nguyệt) + 值 (trị)Pinyinnián gāi yuè zhíHán Việtniên cai nguyệt trịCấu tạo年 + 該 + 月 + 值 · niên + cai + nguyệt + trị nghĩa thành phần: niên + cai + nguyệt + trị