年該月值

nián gāi yuè zhí niên cai nguyệt trị

Hán Việt: niên cai nguyệt trị · Pinyin: nián gāi yuè zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (niên) + (cai) + (nguyệt) + (trị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指命中注定的时辰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指命中注定的时辰。