年誼世好

nián yì shì hào niên nghị thế hảo

Hán Việt: niên nghị thế hảo · Pinyin: nián yì shì hào

Tổng quan

Cấu tạo: (niên) + (nghị) + (thế) + (hảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 年谊:科举时代称同年登科的关系;世好:两家世代友好。科举时代两家因同年登科而为世交的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 年谊科举时代称同年登科的关系;世好两家世代友好。科举时代两家因同年登科而为世交的人。