年資制度

niên tư chế độ

Hán Việt: niên tư chế độ

Tổng quan

Cấu tạo: (niên) + (tư) + (chế) + (độ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 年資制度 iánzī zhìdù n. seniority system