年跟前兒 niên cân tiền nhi Hán Việt: niên cân tiền nhi Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 跟 (cân) + 前 (tiền) + 兒 (nhi)Hán Việtniên cân tiền nhiCấu tạo年 + 跟 + 前 + 兒 · niên + cân + tiền + nhi nghĩa thành phần: niên + cân + tiền + nhi Nghĩa EngCihui 年跟前兒 iángēnqiánr ►See niángēnqián