年跟前兒

niên cân tiền nhi

Hán Việt: niên cân tiền nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (niên) + (cân) + (tiền) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 年跟前兒 iángēnqiánr ►See niángēnqián