年輕歲月 nián qīng suì yuè · niên khinh tuế nguyệt Hán Việt: niên khinh tuế nguyệt · Pinyin: nián qīng suì yuè Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 輕 (khinh) + 歲 (tuế) + 月 (nguyệt)Pinyinnián qīng suì yuèHán Việtniên khinh tuế nguyệtCấu tạo年 + 輕 + 歲 + 月 · niên + khinh + tuế + nguyệt nghĩa thành phần: niên + khinh + tuế + nguyệt