年輕貌美 niên khinh mạo mĩ Hán Việt: niên khinh mạo mĩ Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 輕 (khinh) + 貌 (mạo) + 美 (mĩ)Hán Việtniên khinh mạo mĩCấu tạo年 + 輕 + 貌 + 美 · niên + khinh + mạo + mĩ nghĩa thành phần: niên + khinh + mạo + mĩ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容年紀輕,容貌美麗。如:「這身打扮襯托出她的年輕貌美,青春洋溢。」EngCihui 年輕貌美 iánqīngmàoměi f.e. young and pretty Từ liên quan Từ đồng nghĩa绮年玉貌