年遞增率 niên đệ tăng suất Hán Việt: niên đệ tăng suất Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 遞 (đệ) + 增 (tăng) + 率 (suất)Hán Việtniên đệ tăng suấtCấu tạo年 + 遞 + 增 + 率 · niên + đệ + tăng + suất nghĩa thành phần: niên + đệ + tăng + suất Nghĩa EngCihui 年遞增率 ián-dìzēnglǜ n. <acct.> average annual growth rate