年陳日久 niên trần nhật cửu Hán Việt: niên trần nhật cửu Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 陳 (trần) + 日 (nhật) + 久 (cửu)Hán Việtniên trần nhật cửuCấu tạo年 + 陳 + 日 + 久 · niên + trần + nhật + cửu nghĩa thành phần: niên + trần + nhật + cửu Nghĩa EngCihui 年陳日久 iánchénrìjiǔ f.e. <wr.> 1. in the course of time 2. out of date