年降水量 niên hàng thủy lượng Hán Việt: niên hàng thủy lượng Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 降 (hàng) + 水 (thủy) + 量 (lượng)Hán Việtniên hàng thủy lượngCấu tạo年 + 降 + 水 + 量 · niên + hàng + thủy + lượng nghĩa thành phần: niên + hàng + thủy + lượng Nghĩa EngCihui 年降水量 ián-jiàngshuǐliàng n. <met.> annual precipitation