年青姑娘

niên thanh cô nương

Hán Việt: niên thanh cô nương

Tổng quan

Cấu tạo: 年 (niên) + 青 (thanh) + 姑 (cô) + 娘 (nương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cô gái trẻ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi toots

Eng

  • Cihui toots

Từ liên quan

Gần nghĩa

年青一代 · 姑娘儿 · 姑娘兒 · 年青人 · 姑娘家 · 姑娘追 · 年青的一代