年高德卲

nián gāo dé ér niên cao đức thiệu

Hán Việt: niên cao đức thiệu · Pinyin: nián gāo dé ér

Tổng quan

niên cao đức thiệu: tuổi già đức cao

Cấu tạo: (niên) + (cao) + (đức) + (thiệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui niên cao đức thiệu: tuổi già đức cao

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 年纪大,德行好。邵,亦作“劭”、“韶”,美好。
  • Tân Hoa Tự Điển 年纪大,德行好。邵,亦作劭”、韶”,美好。