年高德邵

nián gāo dé shào niên cao đức thiệu

Hán Việt: niên cao đức thiệu · Pinyin: nián gāo dé shào

Tổng quan

Cấu tạo: (niên) + (cao) + (đức) + (thiệu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「年高德劭」。見「年高德劭」條。01.漢.揚雄《法言.孝至》:「吾聞諸傳,老則戒之在得。年彌高而德彌邵者,是孔子之徒與?」(源)02.宋.魏了翁〈敘州蠲役記〉:「古之人,任大責重則心愈畏,年高德邵則禮滋恭。」<a name="德邵年高"> </a>

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 邵:美好。年纪大,品德好。