年齒

nián chǐ niên xỉ

Hán Việt: niên xỉ · Pinyin: nián chǐ

Tổng quan

tuổi tác: tuổi/niên kỷ

Cấu tạo: (niên) + (xỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uổi tác. niên xỉ niên xỉ ☆Tuổi tác. tuổi tác; tuổi; niên kỷ。年紀。 年齒漸長。 tuổi tác ngày một tăng.
  • Cihui tuổi tác: tuổi/niên kỷ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 年齡。《漢書.卷七一.雋疏于薛平彭傳.彭宣》:「臣資性淺薄,年齒老眊。」《三國演義》第五回:「眾扶紹升帳而坐,兩行依爵位年齒分列坐定。」

Eng

  • Cihui 年齒 iánchǐ n. age; the age of a person

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

年岁 · 年纪 · 年龄