年齡

nián líng niên linh

Hán Việt: niên linh · Pinyin: nián líng

Tổng quan

(tuổi tác của một người) | LT:把,個|个 uổi tác. niên linh niên linh ☆Tuổi tác. tuổi; tuổi tác (người hoặc động thực vật)。人或動植物已經生存的年數。

Cấu tạo: (niên) + (linh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui niên linh niên linh ☆Tuổi tác.
  • Cihui (tuổi tác của một người) | LT:把,個|个 uổi tác. niên linh niên linh ☆Tuổi tác. tuổi; tuổi tác (người hoặc động thực vật)。人或動植物已經生存的年數。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 歲數。北周.庾信〈周驃騎大將軍開府侯莫陳道生墓誌銘〉:「伉儷云匹,年齡並故。」唐.皮日休〈虎丘殿前古杉〉詩:「品格齊遼鶴,年齡等寶龜。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人或其他生物已经生存的年数。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人或其他生物已经生存的年数。

Eng

  • CC-CEDICT (a person's) age|CL:把[ba3],個|个[ge4]
  • Cihui (a person's) age; CL:把,個|个

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

岁数 · 年岁 · 年数 · 年纪 · 年齒