年齿
niên xỉ
Hán Việt: niên xỉ · Pinyin: nián chǐ
Tổng quan
tuổi; niên kỷ
年纪; 岁数年齿渐高。
年齡。《漢書.卷七一.雋疏于薛平彭傳.彭宣》:「臣資性淺薄,年齒老眊。」《三國演義》第五回:「眾扶紹升帳而坐,兩行依爵位年齒分列坐定。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tuổi
- VietPhrases tuổi; niên kỷ
- Tần suất từ tuổi; niên kỷ
- Biên soạn 年齒 iánchǐ n. age; the age of a person
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 年纪; 岁数年齿渐高。
Eng
- Cihui 年齒 iánchǐ n. age; the age of a person
- Tần suất từ 年齒 iánchǐ n. age; the age of a person