並世無雙

tịnh thế vô song

Hán Việt: tịnh thế vô song

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (thế) + (vô) + (song)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 並世無雙 ìngshìwúshuāng f.e. peerless; foremost

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

举世无双